| Vấn đề/ Hiện tượng |
Lý do |
Giải pháp |
|
Thông báo cảnh báo hộp đựng găng tay: '02 van không thể mở' Nút tuần hoàn trên màn hình có màu xanh nhưng quạt gió không hoạt động (O2 và H2O tăng chậm)
|
Áp suất khí làm việc quá thấp để mở các van tuần hoàn |
Kiểm tra áp suất cung cấp khí làm việc. Đặt làm việc áp suất khí đến 60 – 80 psi. |
| Thông báo cảnh báo hộp đựng găng tay: ' 03 quạt gió được bảo vệ ' và Chương trình chuyển đổi tần số Mã lỗi: “ F004 ”
Nút tuần hoàn trên màn hình có màu xanh nhưng quạt gió không hoạt động (O2 và H2O tăng chậm) |
Sự cố về nguồn điện do mất điện hoặc nguồn điện không ổn định |
Reset bộ biến tần đặt trong tủ điện bằng cách nhấn nút đặt lại màu đỏ và khởi động lại quá trình tuần hoàn
|
| Âm thanh nhấp chuột trong khi Antechamber lớn đang nạp lại |
Áp suất bên trong khoang chính của hộp đựng găng tay quá lớn thấp để cung cấp cho buồng tiền phòng lớn |
Đặt áp suất buồng chính của hộp găng tay ở mức +3 đến +7 mbar hoặc tăng từ bàn đạp chân |
| Hộp đựng găng tay chính không thể nạp lại |
Áp suất khí làm việc quá cao khiến van điện khí nén không mở được | Đóng hoàn toàn bộ điều chỉnh nguồn khí đang hoạt động và xả áp suất theo cách thủ công bằng cách ngắt kết nối giữa ống dẫn khí và hộp đựng găng tay. Sau đó đặt áp suất khí làm việc ở mức 60 – 80 psi. |
| Antechamber lớn hay nhỏ không thể nạp lại |
Đường dẫn khí nạp giữa buồng chính và phòng chờ bị tắc. |
Hãy thử xem có vật gì đó làm tắc đường nạp gas không. |
| Phòng chờ lớn không thể sơ tán | Một. Áp suất khí làm việc quá thấp khiến van điện – khí nén phía sau khoang chờ lớn không thể mở được. b. Cửa Antechamber không được đóng đúng cách. Hoặc miếng đệm trên cửa bị lỏng. |
Một. Đặt áp suất khí làm việc ở mức 60 – 80 psi b. Kiểm tra các con dấu và kết nối. Kiểm tra xem cửa đã được đóng đúng chưa. Kiểm tra xem miếng đệm cửa trước có bị lỏng hay không. Thực hiện kiểm tra rò rỉ antechamber. |
| Máy phân tích và tuần hoàn tắt đột ngột | Áp suất bên trong hộp đựng găng tay là trên +15 mbar do đưa tay vào hộp đựng găng tay quá nhanh. | Di chuyển chậm trong khi sử dụng găng tay. Không đưa tay vào găng tay quá nhanh. |
| Van thanh lọc mở và đóng thường xuyên | Áp suất buồng chính của hộp đựng găng tay quá thấp nên không thể điều khiển van thanh lọc và luôn mở. | Đặt áp suất khí làm việc ở mức khoảng 60 psi trong quá trình thanh lọc. |
| Áp suất hộp tiếp tục tăng trong quá trình 'Thanh lọc' | Áp suất khí làm việc quá cao. | Duy trì áp suất hộp khoảng +1m bar (dưới +5mbar) và áp suất điều chỉnh khí làm việc: 60~80psi. |